dự liệu

dự liệu

Khi lập kế hoạch kinh doanh, việc dự liệu rủi ro là rất quan trọng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tính toán, sắp đặt trước: Hành động suy nghĩ, tính toán chuẩn bị cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
    • Dự tính, dự kiến: Đưa ra những phỏng đoán hoặc kế hoạch dựa trên thông tin hiện cho một thời điểm sắp tới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chúng ta cần dự liệu mọi tình huống xấu có thể xảy ra. (Chúng ta cần tính toán trước mọi tình huống xấu có thể xảy ra.)
    • Ban tổ chức đã dự liệu số lượng khách mời sẽ tăng khoảng 10%. (Ban tổ chức đã dự tính số lượng khách mời sẽ tăng khoảng 10%.)
    • Khi lập kế hoạch kinh doanh, việc dự liệu rủi ro rất quan trọng. (Khi lập kế hoạch kinh doanh, việc tính toán trước rủi ro rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dự liệu trước": nhấn mạnh việc chuẩn bị, tính toán từ sớm.

    • Một nhà lãnh đạo giỏi người biết dự liệu trước những thay đổi của thị trường. (Một nhà lãnh đạo giỏi người biết tính toán trước những thay đổi của thị trường.)
  • " dự liệu": đã được tính toán, chuẩn bị sẵn.

    • Mọi phương án đều đã dự liệu, nên chúng tôi không bị động. (Mọi phương án đều đã được tính toán trước, nên chúng tôi không bị động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dự liệu (danh từ, ít dùng): Sự tính toán, chuẩn bị trước; hoặc điều đã được tính toán trước.

    • Các dự liệu về tài chính cần được kiểm tra kỹ. (Các tính toán về tài chính cần được kiểm tra kỹ.)
  • Dự phòng (động từ/danh từ): Chuẩn bị sẵn để dùng khi cần, thường cho tình huống bất ngờ.

    • Anh ấy luôn dự phòng một khoản tiền cho việc khẩn cấp. (Anh ấy luôn chuẩn bị sẵn một khoản tiền cho việc khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Dự tính: Ước lượng, phỏng đoán trước về một việc sắp xảy ra.
  • Dự kiến: Đưa ra ý định, kế hoạch dựa trên cơ sở suy đoán.
  • Tính toán trước: Suy nghĩ, cân nhắc để chuẩn bị cho tương lai.
Từ trái nghĩa
  • Bị động: Không sự chuẩn bị hay tính toán trước, để mặc cho sự việc xảy ra.
  • Ứng biến: Hành động tức thời theo tình huống không kế hoạch từ trước.
Thành ngữ liên quan
  • "Lường trước mọi việc": Có nghĩa tương tự "dự liệu", chỉ việc suy tính, đoán trước mọi tình huống.

    • Muốn thành công trong kinh doanh, phải biết lường trước mọi việc. (Muốn thành công trong kinh doanh, phải biết tính toán trước mọi việc.)
  • "Thả trôi theo dòng": Trái nghĩa với tinh thần của "dự liệu", chỉ thái độ không tính toán, không chuẩn bị trước.

    • Anh ta không kế hoạch cả, chỉ thả trôi theo dòng mà thôi. (Anh ta không kế hoạch cả, chỉ để mặc cho sự việc diễn ra mà thôi.)

Từ chứa "dự liệu"